베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đáng kể" (1)
đáng kể
영어
형용사significant, considerable
Số lượng khách du lịch đã tăng đáng kể trong năm nay.
The number of tourists has increased significantly this year.
관련 단어 "đáng kể" (1)
đáng kể, rõ rệt
영어
형용사Significant, considerable
Nỗ lực của họ đã đạt được thành công đáng kể.
Their efforts have achieved significant success.
표현 "đáng kể" (13)
Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
The company's sales revenue has increased significantly.
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
Lãi sau thuế của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
The company's profit after tax increased significantly this quarter.
Dư nợ của công ty đã giảm đáng kể trong quý này.
The company's outstanding debt decreased significantly this quarter.
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
The trade value between the two countries has increased significantly.
Giá thị trường của sản phẩm này đã tăng đáng kể trong năm qua.
The market price of this product has increased significantly over the past year.
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
The number of female representatives has increased significantly.
Máy xúc đang kéo dây cáp điện ra ngang đường.
The excavator is pulling the electric cable across the road.
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
The urban public transport system is being significantly improved.
Nỗ lực của họ đã đạt được thành công đáng kể.
Their efforts have achieved significant success.
Số lượng khách du lịch đã tăng đáng kể trong năm nay.
The number of tourists has increased significantly this year.
Ngành điện ảnh Việt Nam đang có những bước phát triển đáng kể.
Vietnam's cinema industry is making significant developments.
